nghĩa mẫu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẹ nuôi: Người phụ nữ nhận và chăm sóc, nuôi dưỡng một đứa trẻ như con ruột của mình, nhưng không có quan hệ huyết thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy là nghĩa mẫu của tôi, người đã cưu mang tôi từ nhỏ.
- Dù là nghĩa mẫu nhưng bà yêu thương anh ấy chẳng khác gì con đẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học, thể hiện sự tôn kính đối với người mẹ nuôi. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "mẹ nuôi" phổ biến hơn.
- Trong lá thư, anh ấy luôn gọi bà bằng hai tiếng trân trọng: nghĩa mẫu.
Biến thể và từ gần giống
- Mẹ nuôi: Từ đồng nghĩa, phổ biến trong giao tiếp thông thường.
- Nghĩa phụ: Cha nuôi.
- Dưỡng mẫu: Mẹ nuôi (cách gọi cũ, ít dùng hiện nay).
Từ đồng nghĩa
- Mẹ nuôi
- Mẹ kế (Lưu ý: "mẹ kế" thường chỉ người vợ sau của cha, khác với "nghĩa mẫu" là người nhận nuôi không có quan hệ hôn nhân với cha ruột).
Từ trái nghĩa
- Mẹ đẻ: Mẹ ruột, mẹ sinh ra.
- Mẫu thân: Mẹ ruột (cách gọi trang trọng).
- Mẹ nuôi.